馬圖 mǎ tú · mã đồ Hán Việt: mã đồ · Pinyin: mǎ tú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 圖 (đồ)Pinyinmǎ túHán Việtmã đồCấu tạo馬 + 圖 · mã + đồ nghĩa thành phần: mã + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即河图; 画马之图。Tân Hoa Tự Điển 1.即河图。 2.画马之图。