馬圉 mǎ yǔ · mã ngữ Hán Việt: mã ngữ · Pinyin: mǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 圉 (ngữ)Pinyinmǎ yǔHán Việtmã ngữCấu tạo馬 + 圉 · mã + ngữ nghĩa thành phần: mã + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"马圄"; 养马的人; 即马厩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马圄"。 2.养马的人。 3.即马厩。