馬場
mã tràng
Hán Việt: mã tràng · Pinyin: mǎ chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牧场;养马的场所; 跑马场。表演马术或赛马的场地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牧场;养马的场所。 2.跑马场。表演马术或赛马的场地。
Eng
- Cihui 馬場 ǎchǎng p.w. horse ranch M:⁴zuò
Hán Việt: mã tràng · Pinyin: mǎ chǎng