馬城 mǎ chéng · mã thành Hán Việt: mã thành · Pinyin: mǎ chéng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 城 (thành)Pinyinmǎ chéngHán Việtmã thànhCấu tạo馬 + 城 · mã + thành nghĩa thành phần: mã + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博戏的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.博戏的一种。