馬塍

mǎ chéng mã thăng

Hán Việt: mã thăng · Pinyin: mǎ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合欢的别名; 地名。在浙江省余杭县西。宋代以产花著名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合欢的别名。 2.地名。在浙江省余杭县西。宋代以产花著名。