马奶子 mã nãi tử Hán Việt: mã nãi tử Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 奶 (nãi) + 子 (tử)Hán Việtmã nãi tửCấu tạo马 + 奶 + 子 · mã + nãi + tử nghĩa thành phần: mã + nãi + tử