馬客

mǎ kè mã khách

Hán Việt: mã khách · Pinyin: mǎ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑马之客。《乐府诗集.横吹曲辞五》有《幽州马客吟歌辞》五曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骑马之客。《乐府诗集.横吹曲辞五》有《幽州马客吟歌辞》五曲。