馬封

mǎ fēng mã phong

Hán Việt: mã phong · Pinyin: mǎ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时交由驿站寄递的紧要文书的封套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时交由驿站寄递的紧要文书的封套。