馬將 mǎ jiāng · mã tương Hán Việt: mã tương · Pinyin: mǎ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 將 (tương)Pinyinmǎ jiāngHán Việtmã tươngCấu tạo馬 + 將 · mã + tương nghĩa thành phần: mã + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马将牌"。