马尔切洛里皮

mǎ ěr qiē luò lǐ pímã nhĩ thiết lạc lí bì

Hán Việt: mã nhĩ thiết lạc lí bì · Pinyin: mǎ ěr qiē luò lǐ pí

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 切 (thiết) + 洛 (lạc) + 裡 (lí) + 皮 (bì)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marcello Lippi (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬爾代夫群島 · 馬爾薩斯主義 · 马尔可夫过程 · 马尔萨斯主义 · 马尔堡病毒 · 马尔维纳斯群岛 · 马尔马拉海 · 马尔他共和国