馬爾馬拉海

mǎ ěr mǎ lā hǎi mã nhĩ mã lạp hải

Hán Việt: mã nhĩ mã lạp hải · Pinyin: mǎ ěr mǎ lā hǎi

Tổng quan

Biển Marmara

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (mã) + (lạp) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biển Marmara

Eng

  • CC-CEDICT Sea of Marmara
  • Cihui Sea of Marmara