馬塵

mǎ chén mã trần

Hán Việt: mã trần · Pinyin: mǎ chén

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔马扬起的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔马扬起的尘土。