马尿水 mã niệu thủy Hán Việt: mã niệu thủy Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 尿 (niệu) + 水 (thủy)Hán Việtmã niệu thủyCấu tạo马 + 尿 + 水 · mã + niệu + thủy nghĩa thành phần: mã + niệu + thủy