馬幣
mã tệ
Hán Việt: mã tệ · Pinyin: mǎ bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉武帝时铸造的一种币面铸有马形图案的钱币。见《汉书.食货志下》; 马匹和钱财。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝时铸造的一种币面铸有马形图案的钱币。见《汉书.食货志下》。 2.马匹和钱财。
Hán Việt: mã tệ · Pinyin: mǎ bì