馬乾

mǎ gàn mã kiền

Hán Việt: mã kiền · Pinyin: mǎ gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲马的干食料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲马的干食料。