馬府 mǎ fǔ · mã phủ Hán Việt: mã phủ · Pinyin: mǎ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 府 (phủ)Pinyinmǎ fǔHán Việtmã phủCấu tạo馬 + 府 · mã + phủ nghĩa thành phần: mã + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管人事典册的官府。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管人事典册的官府。