馬建 mǎ jiàn · mã kiến Hán Việt: mã kiến · Pinyin: mǎ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 建 (kiến)Pinyinmǎ jiànHán Việtmã kiếnCấu tạo馬 + 建 · mã + kiến nghĩa thành phần: mã + kiến