馬式 mǎ shì · mã thức Hán Việt: mã thức · Pinyin: mǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 式 (thức)Pinyinmǎ shìHán Việtmã thứcCấu tạo馬 + 式 · mã + thức nghĩa thành phần: mã + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜铸而成的骏马的标准式样。Tân Hoa Tự Điển 1.铜铸而成的骏马的标准式样。