馬當

mǎ dāng mã đương

Hán Việt: mã đương · Pinyin: mǎ dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。在江西省彭泽县东北,北临长江。山形似马,故名。相传唐王勃乘舟遇神风,自此一夜达南昌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在江西省彭泽县东北,北临长江。山形似马,故名。相传唐王勃乘舟遇神风,自此一夜达南昌。