馬扁 mǎ biǎn · mã biển Hán Việt: mã biển · Pinyin: mǎ biǎn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 扁 (biển)Pinyinmǎ biǎnHán Việtmã biểnCấu tạo馬 + 扁 · mã + biển nghĩa thành phần: mã + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "骗"之拆字。"骗"可以拆成"马扁",故用以指"骗"字。Tân Hoa Tự Điển 1."骗"之拆字。"骗"可以拆成"马扁",故用以指"骗"字。