馬紮
mã trát
Hán Việt: mã trát · Pinyin: mǎ zhá
Tổng quan
ghế xếp | ghế gấp (với vải căng trên để ngồi)
Nghĩa
Việt
- Cihui ghế xếp | ghế gấp (với vải căng trên để ngồi)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种小型的坐具。腿交叉,上面绷帆布或麻绳等,可以合拢,便于携带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种小型的坐具。腿交叉,上面绷帆布或麻绳等,可以合拢,便于携带。
Eng
- CC-CEDICT campstool|folding stool (with fabric stretched across the top to sit on)
- Cihui campstool/folding stool (with fabric stretched across the top to sit on)