馬揚 mǎ yáng · mã dương Hán Việt: mã dương · Pinyin: mǎ yáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 揚 (dương)Pinyinmǎ yángHán Việtmã dươngCấu tạo馬 + 揚 · mã + dương nghĩa thành phần: mã + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉司马相如与扬雄的并称; 汉司马迁与扬雄的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马相如与扬雄的并称。 2.汉司马迁与扬雄的并称。