馬披 mǎ pī · mã phi Hán Việt: mã phi · Pinyin: mǎ pī Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 披 (phi)Pinyinmǎ pīHán Việtmã phiCấu tạo馬 + 披 · mã + phi nghĩa thành phần: mã + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指迎神赛会时迎神像出庙行列中开路的执事。Tân Hoa Tự Điển 1.指迎神赛会时迎神像出庙行列中开路的执事。