馬拉犁

mã lạp lê

Hán Việt: mã lạp lê

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lạp) + (lê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬拉犁 ǎlālí n. <agri.> horse-drawn plow M:¹jià