馬掌

mǎ zhǎng mã chưởng

Hán Việt: mã chưởng · Pinyin: mǎ zhǎng

Tổng quan

chai móng ngựa: móng ngựa sắt

Cấu tạo: (mã) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chai móng ngựa: móng ngựa sắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.馬蹄的角質皮。可作種花的肥料。 2.釘附在馬蹄角質皮的底部,以保護馬蹄的蹄型鐵片。也稱為「馬蹄鐵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马蹄的角质皮; 马蹄铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马蹄的角质皮。 2.马蹄铁。

Eng

  • CC-CEDICT the cutin skin of a horse's hoof|horseshoe
  • Cihui 馬掌 ǎzhǎng n. horseshoe
  • Cihui the cutin skin of a horse's hoof/horseshoe