馬排 mǎ pái · mã bài Hán Việt: mã bài · Pinyin: mǎ pái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 排 (bài)Pinyinmǎ páiHán Việtmã bàiCấu tạo馬 + 排 · mã + bài nghĩa thành phần: mã + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用马力转动的鼓风器具。Tân Hoa Tự Điển 1.用马力转动的鼓风器具。