馬政

mǎ zhèng mã chánh

Hán Việt: mã chánh · Pinyin: mǎ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马正"; 指我国历代政府对官用马匹的牧养﹑训练﹑使用和采购等的管理制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马正"。 2.指我国历代政府对官用马匹的牧养﹑训练﹑使用和采购等的管理制度。

Eng

  • Cihui 馬政 ǎzhèng n. horse administration