馬文 mǎ wén · mã văn Hán Việt: mã văn · Pinyin: mǎ wén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 文 (văn)Pinyinmǎ wénHán Việtmã vănCấu tạo馬 + 文 · mã + văn nghĩa thành phần: mã + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指马的毛色; 指晋文帝司马昭。Tân Hoa Tự Điển 1.指马的毛色。 2.指晋文帝司马昭。