馬斯洛

mǎ sī luò mã tư lạc

Hán Việt: mã tư lạc · Pinyin: mǎ sī luò

Tổng quan

Maslow (tên họ) | Abraham Maslow (1908-1970), nhà tâm lý học Mỹ

Cấu tạo: (mã) + (tư) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Maslow (tên họ) | Abraham Maslow (1908-1970), nhà tâm lý học Mỹ

Eng

  • CC-CEDICT Maslow (surname)|Abraham Maslow (1908–1970), US psychologist
  • Cihui Maslow (surname); Abraham Maslow (1908–1970), US psychologist