馬星 mǎ xīng · mã tinh Hán Việt: mã tinh · Pinyin: mǎ xīng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 星 (tinh)Pinyinmǎ xīngHán Việtmã tinhCấu tạo馬 + 星 · mã + tinh nghĩa thành phần: mã + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辰星。Tân Hoa Tự Điển 1.指辰星。