馬昭

mǎ zhāo mã chiêu

Hán Việt: mã chiêu · Pinyin: mǎ zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋文帝司马昭之简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋文帝司马昭之简称。