馬曹 mǎ cáo · mã tào Hán Việt: mã tào · Pinyin: mǎ cáo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 曹 (tào)Pinyinmǎ cáoHán Việtmã tàoCấu tạo馬 + 曹 · mã + tào nghĩa thành phần: mã + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管马的官署。多用以指闲散的官职或卑微的小官; 犹言马头娘。Tân Hoa Tự Điển 1.管马的官署。多用以指闲散的官职或卑微的小官。 2.犹言马头娘。