馬札 mǎ zhá · mã trát Hán Việt: mã trát · Pinyin: mǎ zhá Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 札 (trát)Pinyinmǎ zháHán Việtmã trátCấu tạo馬 + 札 · mã + trát nghĩa thành phần: mã + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蚂蚱。蝗虫; 即马扎。Tân Hoa Tự Điển 1.即蚂蚱。蝗虫。 2.即马扎。