馬杆

mǎ gān mã can

Hán Việt: mã can · Pinyin: mǎ gān

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盲人探路用的棍子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲人探路用的棍子。