馬杌

mǎ wù mã ngột

Hán Việt: mã ngột · Pinyin: mǎ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马兀"; 坐具。大方凳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马兀"。 2.坐具。大方凳。