馬材 mǎ cái · mã tài Hán Việt: mã tài · Pinyin: mǎ cái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 材 (tài)Pinyinmǎ cáiHán Việtmã tàiCấu tạo馬 + 材 · mã + tài nghĩa thành phần: mã + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马的能力。Tân Hoa Tự Điển 1.马的能力。