馬枚 mǎ méi · mã mai Hán Việt: mã mai · Pinyin: mǎ méi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 枚 (mai)Pinyinmǎ méiHán Việtmã maiCấu tạo馬 + 枚 · mã + mai nghĩa thành phần: mã + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西汉文学家司马相如和枚乘二人的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.西汉文学家司马相如和枚乘二人的并称。