馬架
mã giá
Hán Việt: mã giá · Pinyin: mǎ jià
Tổng quan
lều cỏ: giá gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui lều cỏ: giá gỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。小窝棚; 北方人用来背东西的三角形的木架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小窝棚。 2.北方人用来背东西的三角形的木架。
Eng
- Cihui 馬架 ǎjià n. <topo.> 1. small shack/shed/etc. 2. triangular wooden frame for carrying things on one's back