馬棧 mǎ zhàn · mã sạn Hán Việt: mã sạn · Pinyin: mǎ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 棧 (sạn)Pinyinmǎ zhànHán Việtmã sạnCấu tạo馬 + 棧 · mã + sạn nghĩa thành phần: mã + sạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马床。编木制成的垫子,用以防马受湿; 养马的栅栏。Tân Hoa Tự Điển 1.即马床。编木制成的垫子,用以防马受湿。 2.养马的栅栏。