马栈之祸 mã sạn chi họa Hán Việt: mã sạn chi họa Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 栈 (sạn) + 之 (chi) + 祸 (họa)Hán Việtmã sạn chi họaCấu tạo马 + 栈 + 之 + 祸 · mã + sạn + chi + họa nghĩa thành phần: mã + sạn + chi + họa