馬棒
mã bổng
Hán Việt: mã bổng · Pinyin: mǎ bàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打马的短棍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打马的短棍。
Eng
- Cihui 馬棒 ǎbàng n. short club for driving a horse M:²gēn
Hán Việt: mã bổng · Pinyin: mǎ bàng