馬棚風 mǎ péng fēng · mã bằng phong Hán Việt: mã bằng phong · Pinyin: mǎ péng fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 棚 (bằng) + 風 (phong)Pinyinmǎ péng fēngHán Việtmã bằng phongCấu tạo馬 + 棚 + 風 · mã + bằng + phong nghĩa thành phần: mã + bằng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓习以为常,不当一回事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓习以为常,不当一回事。