馬棰 mǎ chuí Pinyin: mǎ chuí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 棰Pinyinmǎ chuíCấu tạo馬 + 棰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"马捶"。亦作"马垂"; 马杖;马鞕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马捶"。亦作"马垂"。 2.马杖;马鞕。