馬槊 mǎ shuò · mã sóc Hán Việt: mã sóc · Pinyin: mǎ shuò Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 槊 (sóc)Pinyinmǎ shuòHán Việtmã sócCấu tạo馬 + 槊 · mã + sóc nghĩa thành phần: mã + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代在马上使用的长矛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代在马上使用的长矛。