馬槽
mã tào
Hán Việt: mã tào · Pinyin: mǎ cáo
Tổng quan
máng cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui máng cỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供馬食用、飲水的器具。多為木製。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饲马之糟。木制或石制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饲马之糟。木制或石制。
Eng
- CC-CEDICT manger
- Cihui manger
ja
- JMdict horse trough