馬正 mǎ zhèng · mã chánh Hán Việt: mã chánh · Pinyin: mǎ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 正 (chánh)Pinyinmǎ zhèngHán Việtmã chánhCấu tạo馬 + 正 · mã + chánh nghĩa thành phần: mã + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马政"。