馬法 mǎ fǎ · mã pháp Hán Việt: mã pháp · Pinyin: mǎ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 法 (pháp)Pinyinmǎ fǎHán Việtmã phápCấu tạo馬 + 法 · mã + pháp nghĩa thành phần: mã + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即司马穰苴兵法。Tân Hoa Tự Điển 1.即司马穰苴兵法。