馬湩

mǎ dòng mã chúng

Hán Việt: mã chúng · Pinyin: mǎ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马乳。亦指用马乳酿成的酒,即马奶酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马乳。亦指用马乳酿成的酒,即马奶酒。