馬燻 mǎ xūn · mã huân Hán Việt: mã huân · Pinyin: mǎ xūn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 燻 (huân)Pinyinmǎ xūnHán Việtmã huânCấu tạo馬 + 燻 · mã + huân nghĩa thành phần: mã + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萎蕤的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.萎蕤》。Tân Hoa Tự Điển 1.萎蕤的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.萎蕤》。