馬爬

mǎ pá mã ba

Hán Việt: mã ba · Pinyin: mǎ pá

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如马那样趴伏。多形容向前跌倒,四肢﹑身体着地,摔得很重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如马那样趴伏。多形容向前跌倒,四肢﹑身体着地,摔得很重。